se lancer

tự động từ
  1. nhảy vào, nhảy xuống
    • Se lancer dans l'eau
      nhảy xuống nước
  2. lao vào, xông vào
    • Se lancer sur l'ennemi
      xông vào kẻ thù
  3. dấn mình vào
    • Se lancer dans la vie
      dấn mình vào cuộc sống
  4. (thân mật) vui nhộn quá
  5. nói thao thao bất tuyệt